home_1

home_1

[:hk]腦部是神經系統的中心[:cn]脑部是神经系统的中心[:en]The brain is the centre of the nervous system[:vi]Não là trung tâm của hệ thần kinh.[:]

home_2

home_2

[:hk]神經系統通過身體的各部份[:cn]神经系统通过身体的各部分[:en]The nervous system runs through the body[:vi]Hệ thống thần kinh đi qua các bộ phận khác nhau của cơ thể.[:]

home_3

home_3

[:hk]神經細胞通過突觸向另一個神經細胞傳遞訊息[:cn]神经细胞通过突触向另一个神经细胞传递讯息[:en]A neuron transmits messages to another through the synapse[:vi]Các tế bào thần kinh gửi tin nhắn đến một tế bào thần kinh khác thông qua các k...

home_4

home_4

[:hk]在這個海灘上,五感均會為神經系統提供輸入[:cn]在这个沙滩上,,五感均会为神经系统提供输入[:en]Here on the beach, all five senses may provide input to the nervous system[:vi]Trên bãi biển này, tất cả năm giác quan cung cấp đầu vào cho hệ ...

home_5

home_5

[:hk]神經可塑性容許神經系統適應各種變化[:cn]神经可塑性容许神经系统适应各种变化[:en]Neuroplasticity allows the nervous system to adapt to changes[:vi]Độ dẻo thần kinh cho phép hệ thần kinh thích nghi với những thay đổi khác nhau.[:]

感覓

策動感覺,尋覓美好事物。

Read More

腦力工程

利用神經可塑性的力量構建未來。

Read More

眾益企業

腦動力研究及開發事業公司(腦動力)是一所眾益企業。

Read More